Bản dịch của từ 超大杯 trong tiếng Việt

超大杯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超大杯 (Cụm từ)

chāo dà bēi
01

Cốc cỡ lớn; Cốc siêu lớn; Cốc rất lớn

超大杯是指容量非常大的杯子,通常用于盛装饮料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超大杯

chāo

bēi

超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép