Bản dịch của từ 超导体 trong tiếng Việt
超导体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
超导体 (Danh từ)
【chāo dáo tǐ】
01
Siêu dẫn chất — vật liệu ở nhiệt độ rất thấp mất điện trở và排斥 từ trường (hiện tượng Meissner); nhớ: 超(siêu) + 导(dẫn điện) + 体(vật thể).
在极低温下,许多金属、合金、复合物都会变成没有电阻的状态。若有电流通入,则电流不会消耗掉;若置入磁场中,则其体内完全没有磁场。这种状态下的物体称为「超导体」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超导体
chāo
超
dǎo
导
tǐ
体
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
- Các biến thể:
- 趫, 趠
- Hình thái radical:
- ⿺,走,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摷
欩
抄
綽
绰
窼
勦
剿
钞
吵
訬
鈔
赾
趓
䟇
趱
赼
䟋
赴
趙
趃
䞖
䞠
走
喨
㓻
喘
湀
塅
遇
𠌧
萮
堷
跛
鉅
䎷
超市
超过
超级
超越
超出
超人
超重
超商
超标
高超
