Bản dịch của từ 超摇 trong tiếng Việt

超摇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超摇 (Tính từ)

chāo yáo
01

Tâm trạng lo âu, không yên.

1.心神不宁貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xa xôi, cao vời vợi

2.遥远貌;高远貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超摇

chāo

yáo

Các từ liên quan

超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép