Bản dịch của từ 超支 trong tiếng Việt

超支

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超支 (Động từ)

chāo zhī
01

Chi vượt kế hoạch

支出超过规定或计划

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

超支 (Danh từ)

chāo zhī
01

Khoản lĩnh vượt mức

超过限定地领取款

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超支

chāo

zhī

Các từ liên quan

超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép