Bản dịch của từ 超文本 trong tiếng Việt

超文本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超文本 (Danh từ)

chāo wén běn
01

Siêu văn bản; tài liệu điện tử có siêu liên kết (hyperlink) — nhấp vào từ hoặc liên kết để mở thông tin chi tiết

一种在电脑上以超连结的方法,将文件中作者已经定义好的关键字,经由滑鼠点选,可以取得该字深入解释的电子文件。为英文 Hypertext的义译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超文本

chāo

wén

běn

超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép