Bản dịch của từ 超新星 trong tiếng Việt

超新星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超新星 (Danh từ)

chāo xīn xīng
01

Siêu tân tinh — ngôi sao bùng nổ dữ dội, độ sáng tăng đột ngột hàng triệu đến hàng triệu lần trước khi tàn

光度突然增加百万至千万倍的新星。多数天文学家认为超新星是质量超过太阳的星球,在死亡前,由于内部的元素急速收缩,产生高温、高压,最后爆炸,释放出大的能量和光度,有如太空中突然出现一颗极大的新恒星,故称为「超新星」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超新星

chāo

xīn

xīng

超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép