Bản dịch của từ 超次 trong tiếng Việt

超次

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超次 (Cụm từ)

chāo cì
01

Vượt quá số lần quy định; làm quá số lượt (ví dụ: 超次拨打/超次使用)

超过规定的次数。。如:「这个月因为使用电话频繁而超次,多付了不少电话费。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超次

chāo

超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép