Bản dịch của từ 超然不群 trong tiếng Việt

超然不群

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超然不群 (Tính từ)

chāo rán bù qún
01

Vượt ra ngoài thế tục, khác biệt với người khác

超脱于世俗之外。不与众人合群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超然不群

chāo

rán

qún

Các từ liên quan

超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
然不
然且
然乃
然信
然则
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
群丑
群仆
群从
超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép