Bản dịch của từ 超然自引 trong tiếng Việt

超然自引

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超然自引 (Tính từ)

chāo rán zì yǐn
01

Không bị ràng buộc bởi thế gian, tự nguyện rút lui.

指超脱世事,自动引退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超然自引

chāo

rán

yǐn

Các từ liên quan

超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
然不
然且
然乃
然信
然则
自下
自下而上
自不量力
引丝
引久
超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép