Bản dịch của từ 超腾 trong tiếng Việt

超腾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超腾 (Động từ)

chāo téng
01

Vượt bậc, thăng tiến vượt trội.

4.越级提升。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhảy lên; lộn nhào.

1.跳跃;翻腾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bay lên; chạy nhanh.

2.飞腾;驰骤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Vượt qua, vượt lên trên

3.超越,凌驾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超腾

chāo

téng

Các từ liên quan

超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép