Bản dịch của từ 超雪 trong tiếng Việt

超雪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超雪 (Động từ)

chāo xuě
01

Giải oan, xóa đi những hiểu lầm, đồn đãi sai trái

谓洗雪冤枉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超雪

chāo

xuě

Các từ liên quan

超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép