Bản dịch của từ 超高压 trong tiếng Việt
超高压
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
超高压 (Danh từ)
【chāo gāo yā】
01
Siêu cao áp — điện áp rất lớn (thường từ 220 kV trở lên) dùng truyền tải điện khoảng cách xa
一般指二十二万伏特以上的电压。超高压用于远距离输电。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Siêu cao áp — áp suất vượt quá 100.000 atmosphères; áp lực cực lớn (thường dùng trong khoa học, vật liệu, thí nghiệm)
指超过十万个大气压的压力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超高压
chāo
超
gāo
高
yā
压
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
- Các biến thể:
- 趫, 趠
- Hình thái radical:
- ⿺,走,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摷
欩
抄
綽
绰
窼
勦
剿
钞
吵
訬
鈔
赾
趓
䟇
趱
赼
䟋
赴
趙
趃
䞖
䞠
走
喨
㓻
喘
湀
塅
遇
𠌧
萮
堷
跛
鉅
䎷
超市
超过
超级
超越
超出
超人
超重
超商
超标
高超
