Bản dịch của từ 趆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˉN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Chạy bước nhỏ nhanh nhẹn như đê đê (nhớ âm 'đê' để hình dung bước chạy nhỏ nhanh), thường dùng để mô tả dáng chạy nhanh nhưng bước ngắn.

小步快跑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

趆
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧˉ】【ĐÊ】
Các biến thể:
𧺳, 𧺦, 赿, 𧺽, 𧻎
Hình thái radical:
⿺,走,氐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép