Bản dịch của từ 趇 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đi bộ một cách chậm chạp, lạch bạch (như người già đi tập tễnh).

走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

趇
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẬP】
Hình thái radical:
⿺,走,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép