Bản dịch của từ 趈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhān
01

Ngồi hoặc đứng yên không nhúc nhích, như tượng đá (dễ nhớ: 'chiêm' như 'chìm' trong yên lặng).

坐立不动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

趈
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
䠨, 站
Hình thái radical:
⿺,走,占
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép