Bản dịch của từ 趉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

jué
01

Đi, bước đi (như tiếng bước chân vang nhẹ, dễ nhớ như câu 'quật chân bước đi')

走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

趉
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
䞷, 𧺖, 𧺙, 𧾣, 𧿺
Hình thái radical:
⿺,走,出
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép