Bản dịch của từ 越乡 trong tiếng Việt

越乡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越乡 (Động từ)

yuè xiāng
01

Rời xa quê hương; đi khỏi nơi mình sinh ra (cảm giác xa lạ với cố hương)

远离故乡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越乡

yuè

xiāng

Các từ liên quan

越世
越人肥瘠
越位
越俎
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép