Bản dịch của từ 越俎代谋 trong tiếng Việt

越俎代谋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越俎代谋 (Tính từ)

yuè zǔ dài móu
01

Vượt quyền can thiệp vào việc của người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越俎代谋

yuè

dài

móu

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
代为
代为说项
代书
代乳粉
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép