Bản dịch của từ 越先 trong tiếng Việt

越先

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越先 (Cụm từ)

yuè xiān
01

超过,超越。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越先

yuè

xiān

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép