Bản dịch của từ 越台 trong tiếng Việt

越台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越台 (Danh từ)

yuè tái
01

1.指春秋时越王勾践登眺之所。故址在今浙江绍兴种山。

Ví dụ
02

Tên một di chỉ lịch sử: cái đài (công trình) do Nam Việt vương Triệu Đà (汉时赵佗) xây, vị trí xưa ở núi 越秀, nay thuộc Quảng Châu, Quảng Đông.

2.指汉时南越王赵佗所建之台。故址在今广东广州越秀山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越台

yuè

tái

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
台下
台严
台中
台中市
台仆
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép