Bản dịch của từ 越器 trong tiếng Việt
越器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
越器 (Danh từ)
【yuè qì】
01
Một loại gốm men xanh do lò Yue (越窑) sản xuất; thường gọi là thanh xanh cổ (thanh dương), từng là đồ quý, triều đình hạn chế dùng
指越窑所产的青瓷器。因臣下不得用之,又有秘色磁器之称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越器
yuè
越
qì
器
Các từ liên quan
越世
越乡
越人肥瘠
越位
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
- Các biến thể:
- 䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
- Hình thái radical:
- ⿺,走,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躍
軏
钺
妜
楽
䥃
悅
鈅
閲
説
㰛
髺
䞯
䞴
趰
䞣
趋
䞟
趝
䞸
䟇
龪
䞩
䞨
貯
跌
湂
氰
葰
𠒢
堚
湡
㟨
臰
集
淾
越南
卓越
超越
穿越
跨越
优越
越发
越界
越过
越橘
