Bản dịch của từ 越处子 trong tiếng Việt

越处子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越处子 (Danh từ)

yuè chú zǐ
01

Gái nước Việt (tức 越女) — cô gái người Việt cổ/Việt ở vùng;dùng trong văn Hán cổ để chỉ người con gái của nước Việt

即越女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越处子

yuè

chǔ

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
处世
处之夷然
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép