Bản dịch của từ 越外 trong tiếng Việt

越外

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越外 (Cụm từ)

yuè wài
01

Vượt ra ngoài; đi quá phạm vi/biên giới (越出分外: vượt ra ngoài, vượt quá)

1.越出分外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

除此之外; 另外; 再者 (相当于此外另外”)

3.除此之外,另外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phương ngữ; cách nói địa phương (tức “格外的方言用法)

2.方言。犹格外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越外

yuè

wài

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
外三关
外丧
外丹
外主
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép