Bản dịch của từ 越大夫 trong tiếng Việt

越大夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越大夫 (Danh từ)

yuè dài fū
01

Chỉ nhân vật lịch sử Phạm Lãi (范蠡) — một quan đại phu, thương nhân kiệt xuất thời Xuân Thu; thường dùng để nhắc đến Phạm Lãi

指范蠡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越大夫

yuè

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép