Bản dịch của từ 越女 trong tiếng Việt
越女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
越女 (Danh từ)
【yuè nǚ】
01
1.古代越国多出美女,西施其尤著者。后因以泛指越地美女。
Ví dụ
02
Yue Nu: dùng để chỉ một người phụ nữ đến từ Vương quốc Yue, đặc biệt là người đẹp cổ xưa Xi Shi (a Yue Nu), thường được dùng để chỉ một vẻ đẹp vô song.
2.专指西施。
Ví dụ
03
越国的一位善于剑术的女子称谓(史籍记载的特定人物/称号),意为“越国女子”、“越女剑士”。
3.指越国一善剑女子。据《吴越春秋.勾践阴谋外传》载:越有处女,出于南林。越王使使聘之,问以剑载之术,号曰越女,命教军士。当时皆称越女之剑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越女
yuè
越
nǚ
女
Các từ liên quan
越世
越乡
越人肥瘠
越位
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
- Các biến thể:
- 䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
- Hình thái radical:
- ⿺,走,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躍
軏
钺
妜
楽
䥃
悅
鈅
閲
説
㰛
髺
䞯
䞴
趰
䞣
趋
䞟
趝
䞸
䟇
龪
䞩
䞨
貯
跌
湂
氰
葰
𠒢
堚
湡
㟨
臰
集
淾
越南
卓越
超越
穿越
跨越
优越
越发
越界
越过
越橘
