Bản dịch của từ 越巫 trong tiếng Việt

越巫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越巫 (Danh từ)

yuè wū
01

Tên gọi thay thế chỉ người làm nghề thầy cúng, yêu thuật theo phong tục cổ ở vùng Việt (Yue) — tức “thầy phù”/“màng phù” (Hán‑Việt: Việt vũ)

越地旧俗好巫术,“越巫”遂为巫者的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越巫

yuè

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép