Bản dịch của từ 越梅 trong tiếng Việt

越梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越梅 (Danh từ)

yuè méi
01

1.泛指南国的梅花。

Ví dụ
02

Một loại mơ/ mơ nhỏ (chỉ quả mơ, tức梅子); trong văn ngôn có khi gọi梅子的古词

2.指梅子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越梅

yuè

méi

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép