Bản dịch của từ 越爵 trong tiếng Việt
越爵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
越爵 (Động từ)
【yuè jué】
01
Vượt quyền, vượt thẩm quyền (người chức thấp hơn lại hành động, chiếm địa vị hoặc quyền lợi hơn người chức cao hơn)
1.越出官爵的次序。谓官爵卑下者凌越于尊崇者之上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phong thưởng tước vị vượt quá quy định thông thường; ban phong tước vị hơn mức thường lệ
2.谓封赏官爵超过常制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越爵
yuè
越
jué
爵
Các từ liên quan
越世
越乡
越人肥瘠
越位
爵主
爵位
爵列
爵台
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
- Các biến thể:
- 䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
- Hình thái radical:
- ⿺,走,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躍
軏
钺
妜
楽
䥃
悅
鈅
閲
説
㰛
髺
䞯
䞴
趰
䞣
趋
䞟
趝
䞸
䟇
龪
䞩
䞨
貯
跌
湂
氰
葰
𠒢
堚
湡
㟨
臰
集
淾
越南
卓越
超越
穿越
跨越
优越
越发
越界
越过
越橘
