Bản dịch của từ 越王余算 trong tiếng Việt
越王余算
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
越王余算 (Danh từ)
【yuè wáng yú suàn】
01
Tên người (越王余算 / 越王余筭),指春秋/戰國時期越國的君主或傳說中與越王有關的人名(多見於古籍異文記載)
1.亦作“越王余筭”。
Ví dụ
02
Một loài san hô (sống ở biển phía Nam); truyền thuyết nói là số chẵn còn lại của quân cờ/đếm của vua Việt (越王) bị bỏ xuống biển hóa thành loài này
2.一种珊瑚类生物,生南方海中。相传是越王弃于海中的剩余计数筹码变成的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越王余算
yuè
越
wáng
王
yú
余
suàn
算
Các từ liên quan
越世
越乡
越人肥瘠
越位
王不留行
王世子
王业
余一人
余一余三
余丁
算不了
算不得
算了
算事
算人
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
- Các biến thể:
- 䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
- Hình thái radical:
- ⿺,走,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躍
軏
钺
妜
楽
䥃
悅
鈅
閲
説
㰛
髺
䞯
䞴
趰
䞣
趋
䞟
趝
䞸
䟇
龪
䞩
䞨
貯
跌
湂
氰
葰
𠒢
堚
湡
㟨
臰
集
淾
越南
卓越
超越
穿越
跨越
优越
越发
越界
越过
越橘
