Bản dịch của từ 越王约发 trong tiếng Việt

越王约发

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越王约发 (Danh từ)

yuè wáng yuē fā
01

越王约发古代对两头蛇的别称指前后两面都不可信阴险狡诈的人字面指蛇的两头);可作为贬义绰号

两头蛇的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越王约发

yuè

wáng

yuē

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
王不留行
王世子
王业
约交
约从
约会
约信
约俭
发丧
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép