Bản dịch của từ 越瘦秦肥 trong tiếng Việt

越瘦秦肥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越瘦秦肥 (Tính từ)

yuè shòu qín féi
01

Chuyện nước ngụy, nước tần không liên quan gì đến ta

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越瘦秦肥

yuè

shòu

qín

féi

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép