Bản dịch của từ 越石 trong tiếng Việt
越石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
越石 (Danh từ)
【yuè shí】
01
Từ cổ chỉ người tên 越石(見「越石父」) — một tên người/nhiều khả năng là tên cổ đại; dùng như danh xưng lịch sử/địa danh hiếm gặp
1.见“越石父”。
Ví dụ
02
Yue Shi: Tên khác của Liu Kun, một quan chống giặc nổi tiếng thời nhà Jin (tên cổ hoặc tước vị)
2.指晋代抗敌名臣刘琨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越石
yuè
越
shí
石
Các từ liên quan
越世
越乡
越人肥瘠
越位
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
- Các biến thể:
- 䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
- Hình thái radical:
- ⿺,走,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躍
軏
钺
妜
楽
䥃
悅
鈅
閲
説
㰛
髺
䞯
䞴
趰
䞣
趋
䞟
趝
䞸
䟇
龪
䞩
䞨
貯
跌
湂
氰
葰
𠒢
堚
湡
㟨
臰
集
淾
越南
卓越
超越
穿越
跨越
优越
越发
越界
越过
越橘
