Bản dịch của từ 越絶 trong tiếng Việt
越絶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
越絶 (Động từ)
【yuè jué】
01
Biên giới, ranh giới vùng đất (chỉ phần đất tiếp giáp giữa hai nơi)
3.指越地的边境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vượt trội, hơn hẳn (thắng hơn, trội hơn)
2.引申为胜过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên viết tắt của sách '越绝書' (một tác phẩm lịch sử/điển tịch cũ)
4.《越绝书》的省称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vượt qua; vượt qua một chướng ngại hoặc thời gian (Hán Việt: việt tuyệt = vượt + tuyệt), dùng trang trọng/nhạt
1.越过,度过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Ngăn cách, cô lập; cách biệt hoàn toàn (ý như “ngăn trở, cắt đứt liên hệ”)
5.犹隔绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越絶
yuè
越
jué
絶
Các từ liên quan
越世
越乡
越人肥瘠
越位
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
- Các biến thể:
- 䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
- Hình thái radical:
- ⿺,走,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躍
軏
钺
妜
楽
䥃
悅
鈅
閲
説
㰛
髺
䞯
䞴
趰
䞣
趋
䞟
趝
䞸
䟇
龪
䞩
䞨
貯
跌
湂
氰
葰
𠒢
堚
湡
㟨
臰
集
淾
越南
卓越
超越
穿越
跨越
优越
越发
越界
越过
越橘
