Bản dịch của từ 越罗蜀锦 trong tiếng Việt
越罗蜀锦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
越罗蜀锦 (Danh từ)
【yuè luó shú jǐn】
01
Yueluo Shu Brocade: Tên gọi chung cổ xưa của Yue Diluo (vải mỏng từ vùng Chiết Giang) và Shu Di Brocade (thêu thổ cẩm từ vùng Tứ Xuyên). Đó là ẩn dụ cho thấy đặc sản mỗi vùng miền đều có điểm mạnh, điểm yếu riêng.
越:古代越国,今浙江一带;蜀:指今四川一带;罗、锦:都是精美的丝织品。越地的罗,蜀地的锦。比喻均为特产,各有所长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越罗蜀锦
yuè
越
luó
罗
shǔ
蜀
jǐn
锦
Các từ liên quan
越世
越乡
越人肥瘠
越位
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
蜀严
蜀中
蜀中无大将,廖化作先锋
蜀五
蜀侯
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
- Các biến thể:
- 䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
- Hình thái radical:
- ⿺,走,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躍
軏
钺
妜
楽
䥃
悅
鈅
閲
説
㰛
髺
䞯
䞴
趰
䞣
趋
䞟
趝
䞸
䟇
龪
䞩
䞨
貯
跌
湂
氰
葰
𠒢
堚
湡
㟨
臰
集
淾
越南
卓越
超越
穿越
跨越
优越
越发
越界
越过
越橘
