Bản dịch của từ 越芽 trong tiếng Việt

越芽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越芽 (Danh từ)

yuè yá
01

芽茶指越地越南或名为的产地出产的茶芽可理解为某地特产的嫩芽茶(Hán-Việt: Việt nha)。

越地所产的芽茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越芽

yuè

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
芽体
芽孢
芽接
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép