Bản dịch của từ 越行站 trong tiếng Việt

越行站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越行站 (Danh từ)

yuè xíng zhàn
01

Ga vượt nhau; trạm vượt qua; trạm đi qua

越行站是指在某个交通线路上,允许车辆或行人经过的站点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越行站

yuè

xíng

zhàn

越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép