Bản dịch của từ 越裳 trong tiếng Việt

越裳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越裳 (Danh từ)

yuè cháng
01

Tên cổ của một nước ở Nam Hải (cổ địa danh), quốc gia thời xưa

2.古南海国名。

Ví dụ
02

Từ cổ/độc âm: chỉ quần áo, y phục (cổ ngữ; cũng viết là 越常越尝)

1.亦作“越常”。亦作“越尝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越裳

yuè

shang

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép