Bản dịch của từ 越裳氏 trong tiếng Việt

越裳氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越裳氏 (Danh từ)

yuè cháng shì
01

Tên cổ gọi vùng/bộ tộc 越裳即越裳氏)——古代以越裳为氏族或地名可理解为越地的裳姓/族名

即越裳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越裳氏

yuè

shang

shì

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
氏号
氏姓
氏族
氏胄
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép