Bản dịch của từ 越诺 trong tiếng Việt
越诺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
越诺 (Danh từ)
【yuè nuò】
01
Một loại vải quý cổ ở Tây Vực (ngày xưa) — vải thượng hạng sản xuất từ vùng biên cương, thường dùng may đồ đắt tiền.
古代西域出产的一种上等织物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越诺
yuè
越
nuò
诺
Các từ liên quan
越世
越乡
越人肥瘠
越位
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
- Các biến thể:
- 䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
- Hình thái radical:
- ⿺,走,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躍
軏
钺
妜
楽
䥃
悅
鈅
閲
説
㰛
髺
䞯
䞴
趰
䞣
趋
䞟
趝
䞸
䟇
龪
䞩
䞨
貯
跌
湂
氰
葰
𠒢
堚
湡
㟨
臰
集
淾
越南
卓越
超越
穿越
跨越
优越
越发
越界
越过
越橘
