Bản dịch của từ 越轨行为 trong tiếng Việt
越轨行为
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
越轨行为 (Danh từ)
【yuè guǐ xíng wéi】
01
Hành vi vượt khỏi hoặc vi phạm chuẩn mực xã hội/qui định (từ hành vi vi phạm kỉ luật, vi phạm qui chế đến tội phạm). Có thể hiểu: hành vi lệch chuẩn/vi phạm.
偏离或者违反一定社会行为规范的行为。分普通的越轨行为和特殊的越轨行为。普通的越轨行为包括违法行为、违纪行为和违规行为。特殊的越轨行为即犯罪行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越轨行为
yuè
越
guǐ
轨
xíng
行
wéi
为
Các từ liên quan
越世
越乡
越人肥瘠
越位
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
为下
为丛驱雀
为主
为久
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
- Các biến thể:
- 䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
- Hình thái radical:
- ⿺,走,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躍
軏
钺
妜
楽
䥃
悅
鈅
閲
説
㰛
髺
䞯
䞴
趰
䞣
趋
䞟
趝
䞸
䟇
龪
䞩
䞨
貯
跌
湂
氰
葰
𠒢
堚
湡
㟨
臰
集
淾
越南
卓越
超越
穿越
跨越
优越
越发
越界
越过
越橘
