Bản dịch của từ 越过 trong tiếng Việt

越过

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越过 (Động từ)

yuè guò
01

Vượt; vượt qua; chạy qua; nhảy qua

跨过障碍物;界限等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hơn hẳn; vượt quá; vượt xa

超过;超越

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越过

yuè

guò

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép