Bản dịch của từ 越远 trong tiếng Việt

越远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越远 (Tính từ)

yuè yuǎn
01

Mô tả âm thanh vừa yếu vừa xa, nghe lẫn lộn không rõ (giọng máy, tiếng vọng…); “” ở đây mang sắc thái “càng… càng…/rơi vào trạng thái”

1.形容声音既细且远而又混杂不清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.指边远之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越远

yuè

yuǎn

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
远世
远业
远东
远中
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép