Bản dịch của từ 越野滑雪 trong tiếng Việt

越野滑雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越野滑雪 (Danh từ)

yuè yě huá xuě
01

Môn trượt tuyết vượt địa hình (chạy đua trên đồi, rừng, đồng tuyết bằng trượt tuyết; gồm các nội dung như leo dốc, trượt xuống, băng qua và tiếp sức đồng đội)

滑雪运动项目之一。借助滑雪用具,运用登山、滑降、转变、滑行等基本技术在山丘雪原竞速滑行。比赛项目:男子有15公里、30公里、50公里的单项比赛和团体接力比赛,女子有5公里、10公里、20公里单项比赛和团体接力比赛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越野滑雪

yuè

huá

xuě

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
野丈人
野三坡
野乘
野事
滑不唧溜
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép