Bản dịch của từ 越雉 trong tiếng Việt

越雉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越雉 (Danh từ)

yuè zhì
01

Tên gọi cổ của chim trĩ/chéo (một loại chim rừng nhỏ giống chim cuốc/đồng bọn với鹧鸪)

1.鹧鸪的别名。

Ví dụ
02

Một loại gà lôi/trĩ trắng cổ (古代越裳所产的白雉),为古代用于进贡的贡品白色雉鸡),多见于史籍记载

2.古代越裳所产的白雉。相传武王伐纣,四夷闻之,各修职贡,“越裳以三象重译而献白雉”。事见《太公金匮》﹑《后汉书.南蛮传》。后遂用为进贡典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越雉

yuè

zhì

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
雉乳
雉伏
雉伏鼠窜
雉兔
雉卢
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép