Bản dịch của từ 越香 trong tiếng Việt

越香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越香 (Danh từ)

yuè xiāng
01

Mùi thơm toả ra; hương lan toả

1.散发的香气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hương liệu quý sản xuất ở miền Nam (các loại thơm, trầm, nước hoa cổ truyền); cũng chỉ sản phẩm chế từ loại hương đó

2.产于南方的名贵香料及其制成品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越香

yuè

xiāng

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
香丝
香严
香串
香乳
香云
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép