Bản dịch của từ 趋冷 trong tiếng Việt
趋冷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
趋冷 (Động từ)
【qū lěng】
01
Sự lạnh nhạt trong mối quan hệ
(关系)冻结
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xu hướng tỏ ra lạnh nhạt
有冷淡倾向
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趋冷
qū
趋
lěng
冷
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【XU】
- Các biến thể:
- 趨, 趍, 𧻫, 𧾶
- Hình thái radical:
- ⿺,走,刍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノフフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軀
粬
麹
魼
誳
麴
蛆
憈
蛐
屈
詘
䓛
簇
踧
䠓
踿
趗
䛤
猝
縬
䎌
蔟
媨
蹙
趆
趔
趣
趂
赼
䟃
赸
赻
䞼
䞮
趭
趎
䇰
奣
鈁
隕
㢿
睈
湃
筅
買
㚟
舿
傆
趋势
趋向
趋于
日趋
趋缓
趋同
趋力
趋利
趋近
渐趋
