Bản dịch của từ 趋势分析 trong tiếng Việt

趋势分析

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

趋势分析 (Cụm từ)

qū shì fēn xī
01

Phân tích xu hướng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趋势分析

shì

fēn

趋
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【XU】
Các biến thể:
趨, 趍, 𧻫, 𧾶
Hình thái radical:
⿺,走,刍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノフフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép