Bản dịch của từ 趋势图 trong tiếng Việt
趋势图
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
趋势图 (Cụm từ)
【qū shì tú】
01
Biểu đồ xu hướng; xu hướng đồ thị; biểu đồ thể hiện sự thay đổi của một hiện tượng theo thời gian hoặc các yếu tố khác
趋势图是用来展示某个现象随时间或其他因素变化的图表。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趋势图
qū
趋
shì
势
tú
图
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【XU】
- Các biến thể:
- 趨, 趍, 𧻫, 𧾶
- Hình thái radical:
- ⿺,走,刍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノフフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軀
粬
麹
魼
誳
麴
蛆
憈
蛐
屈
詘
䓛
簇
踧
䠓
踿
趗
䛤
猝
縬
䎌
蔟
媨
蹙
趆
趔
趣
趂
赼
䟃
赸
赻
䞼
䞮
趭
趎
䇰
奣
鈁
隕
㢿
睈
湃
筅
買
㚟
舿
傆
趋势
趋向
趋于
日趋
趋缓
趋同
趋力
趋利
趋近
渐趋
