Bản dịch của từ 趋势表明 trong tiếng Việt
趋势表明
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
趋势表明 (Cụm từ)
【qū shì biǎo míng】
01
Xu hướng cho thấy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趋势表明
qū
趋
shì
势
biǎo
表
míng
明
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【XU】
- Các biến thể:
- 趨, 趍, 𧻫, 𧾶
- Hình thái radical:
- ⿺,走,刍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノフフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軀
粬
麹
魼
誳
麴
蛆
憈
蛐
屈
詘
䓛
簇
踧
䠓
踿
趗
䛤
猝
縬
䎌
蔟
媨
蹙
趆
趔
趣
趂
赼
䟃
赸
赻
䞼
䞮
趭
趎
䇰
奣
鈁
隕
㢿
睈
湃
筅
買
㚟
舿
傆
趋势
趋向
趋于
日趋
趋缓
趋同
趋力
趋利
趋近
渐趋
