Bản dịch của từ 趋同 trong tiếng Việt
趋同
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
趋同 (Động từ)
【qū tóng】
01
Hướng về một hướng
趋于相同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趋同
qū
趋
tóng
同
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【XU】
- Các biến thể:
- 趨, 趍, 𧻫, 𧾶
- Hình thái radical:
- ⿺,走,刍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノフフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軀
粬
麹
魼
誳
麴
蛆
憈
蛐
屈
詘
䓛
簇
踧
䠓
踿
趗
䛤
猝
縬
䎌
蔟
媨
蹙
趆
趔
趣
趂
赼
䟃
赸
赻
䞼
䞮
趭
趎
䇰
奣
鈁
隕
㢿
睈
湃
筅
買
㚟
舿
傆
趋势
趋向
趋于
日趋
趋缓
趋同
趋力
趋利
趋近
渐趋
